retirement program
Định nghĩa
Danh từ: Một chương trình hoặc kế hoạch được thiết lập để dành dụm tiền bạc nhằm chi tiêu sau khi nghỉ hưu. "Retirement program" thường bao gồm các khoản đóng góp định kỳ, đầu tư, và các lợi ích tài chính khác nhằm đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động khi không còn làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty cung cấp một chương trình nghỉ hưu để giúp nhân viên tiết kiệm cho tương lai của họ.)
- (Cô ấy đã đăng ký một chương trình nghỉ hưu mà công ty đóng góp tương ứng đến 5% lương của cô ấy.)
- (Một chương trình nghỉ hưu tốt nên bao gồm cả các lựa chọn tiết kiệm và đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to participate in a retirement program": tham gia vào một chương trình nghỉ hưu.
- All full-time employees are encouraged to participate in the company's retirement program. (Tất cả nhân viên toàn thời gian được khuyến khích tham gia vào chương trình nghỉ hưu của công ty.)
- "to design a retirement program": thiết kế một chương trình nghỉ hưu.
- The financial advisor helped design a retirement program tailored to the client's needs. (Cố vấn tài chính đã giúp thiết kế một chương trình nghỉ hưu phù hợp với nhu cầu của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Retirement plan (danh từ): kế hoạch nghỉ hưu (thường đồng nghĩa với "retirement program").
- He has a solid retirement plan that includes a 401(k) and an IRA. (Anh ấy có một kế hoạch nghỉ hưu vững chắc bao gồm 401(k) và IRA.)
- Pension plan (danh từ): chương trình lương hưu (một dạng cụ thể của chương trình nghỉ hưu do công ty hoặc chính phủ cung cấp).
- Government employees often have a pension plan as their retirement program. (Nhân viên chính phủ thường có chương trình lương hưu như một chương trình nghỉ hưu của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Retirement scheme: chương trình nghỉ hưu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Superannuation program: chương trình hưu trí (thường dùng ở Úc và New Zealand).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Save up for retirement: tiết kiệm cho việc nghỉ hưu.
- She is saving up for retirement by contributing to her retirement program. (Cô ấy đang tiết kiệm cho việc nghỉ hưu bằng cách đóng góp vào chương trình nghỉ hưu của mình.)
- Retire from: nghỉ hưu từ (một công việc).
- He retired from the company after 30 years of service, thanks to a generous retirement program. (Anh ấy nghỉ hưu từ công ty sau 30 năm phục vụ, nhờ một chương trình nghỉ hưu hào phóng.)
Thành ngữ liên quan
- Golden years: những năm tháng vàng son (chỉ thời gian nghỉ hưu, thường được hỗ trợ bởi một chương trình nghỉ hưu tốt).
- With a well-funded retirement program, she can enjoy her golden years without financial worry. (Với một chương trình nghỉ hưu được tài trợ tốt, cô ấy có thể tận hưởng những năm tháng vàng son mà không lo lắng về tài chính.)